🔗

Mệnh Đề Quan Hệ

Tiếng Anh🎓 Lớp 9-12
📖

Định Nghĩa

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ bằng who/whom/which/that/whose/where/when. Có 2 loại: xác định (không dấu phẩy) và không xác định (có dấu phẩy).
🧠

Lý Thuyết Chi Tiết

Mệnh đề quan hệ



1. Đại từ quan hệ


  • Who: Chủ ngữ (người)

  • Whom: Tân ngữ (người)

  • Which: Vật

  • That: Người + Vật (MĐ xác định)

  • Whose: Sở hữu

  • Where: Nơi chốn = in/at which

  • When: Thời gian = in/at/on which


  • 2. MĐQH xác định (Defining)


    Bỏ → câu mất nghĩa: "The man who called is my father."

    3. MĐQH không xác định (Non-defining)


    Bỏ → câu vẫn đủ nghĩa: "Ha Noi, which is the capital, is beautiful."
    KHÔNG dùng THAT, có dấu phẩy.
    ✏️

    Ví Dụ Minh Hoạ

    Cơ bản
    Nối 2 câu: "I met a girl. She speaks 5 languages."
    👁️ Xem lời giải
    I met a girl who speaks 5 languages.

  • "a girl" = người → dùng who

  • "She" = chủ ngữ → who (không phải whom)
  • ⚠️

    Lỗi Thường Gặp

    • ❌ MĐ KHÔNG xác định: KHÔNG dùng THAT! "Ha Noi, that is..." → SAI!
    • ❌ Nhầm where = which: "The room where (= in which) I live" ≠ "The room which I like"

    Mẹo Giải Nhanh

    • ⚡ Dấu phẩy = Non-defining = KHÔNG THAT. Không dấu phẩy = Defining = THAT OK
    🌍

    Ứng Dụng Thực Tế

    🌍 Academic writing: MĐQH giúp viết câu phức, tăng điểm IELTS Writing
    🌍 Pháp luật: Hợp đồng sử dụng rất nhiều MĐQH để mô tả chính xác
    📜

    Lịch Sử & Bối Cảnh

    📜 Hệ thống MĐQH tiếng Anh đơn giản hơn nhiều so với tiếng Đức hay Latin. Trong Old English, hệ thống phức tạp hơn với nhiều biến cách.

    🏋️ Luyện Tập Ngay

    🧪Bài tập gợi ý

    Thử giải bài tập về Mệnh Đề Quan Hệ với AI — được giải từng bước chi tiết: