Câu điều kiện diễn tả điều kiện và kết quả. Có 4 loại: Type 0 (sự thật), Type 1 (có thể), Type 2 (giả định HT), Type 3 (giả định QK).
🧠
Lý Thuyết Chi Tiết
Câu điều kiện
Type 0 (Sự thật/Quy luật)
If + S + V(HTĐ), S + V(HTĐ) *If you heat water to 100°C, it boils.*
Type 1 (Có thể xảy ra)
If + S + V(HTĐ), S + will + V *If it rains, I will stay home.*
Type 2 (Giả định hiện tại — không thật)
If + S + V(QKĐ), S + would + V *If I were rich, I would travel.*
Type 3 (Giả định quá khứ — không thật)
If + S + had + V3, S + would have + V3 *If I had studied, I would have passed.*
✏️
Ví Dụ Minh Hoạ
Cơ bản
Hoàn thành: "If I ___ (know) the answer, I ___ (tell) you." (Type 2)
👁️ Xem lời giải
"If I knew the answer, I would tell you."
⚠️
Lỗi Thường Gặp
❌ Type 2: "If I was..." → Formal: "If I **were**..."
❌ Type 1 mệnh đề IF dùng HTĐ, KHÔNG dùng will: "If it will rain" → SAI!
⚡
Mẹo Giải Nhanh
⚡ "1-2-3 lùi thì": Type 1 = HTĐ, Type 2 = QKĐ, Type 3 = QKHT
🌍
Ứng Dụng Thực Tế
🌍 Phỏng vấn: "If you were hired, what would you do?" (Type 2) 🌍 Hối tiếc: "If I had studied harder, I would have passed." (Type 3)
📜
Lịch Sử & Bối Cảnh
📜 Câu điều kiện đã tồn tại từ Latin và Greek cổ đại. "Subjunctive mood" (thức giả định) từng rất phát triển trong tiếng Anh cổ nhưng đã mai một chỉ còn "If I were..."