Thì (tense) xác định thời điểm hành động xảy ra: quá khứ, hiện tại, tương lai, và tính chất: đơn, tiếp diễn, hoàn thành.
📋
Công Thức Quan Trọng
S + have/has + V3 (past participle)Hiện tại hoàn thành
🧠
Lý Thuyết Chi Tiết
12 Thì trong tiếng Anh
1. Hiện tại
Simple: S + V(s/es) — thói quen
Continuous: S + am/is/are + V-ing — đang xảy ra
Perfect: S + have/has + V3 — hoàn thành
2. Quá khứ
Simple: S + V2/V-ed — đã xảy ra
Continuous: S + was/were + V-ing
Perfect: S + had + V3 — trước QK
3. Tương lai
Simple: S + will + V
Continuous: S + will be + V-ing
Perfect: S + will have + V3
✏️
Ví Dụ Minh Hoạ
Cơ bản
Chia động từ: "She ___ (study) English for 5 years."
👁️ Xem lời giải
"has studied" — HTHT vì "for 5 years" (khoảng thời gian từ QK đến nay)
⚠️
Lỗi Thường Gặp
❌ "since" + mốc thời gian, "for" + khoảng thời gian
❌ Hiện tại hoàn thành KHÔNG dùng với thời gian cụ thể QK (yesterday, last year)
⚡
Mẹo Giải Nhanh
⚡ Dấu hiệu nhận biết: yesterday/ago → QKĐ, already/yet/since/for → HTHT, while → QKTD
🌍
Ứng Dụng Thực Tế
🌍 CV/Résumé: Simple Past cho kinh nghiệm cũ, Present cho công việc hiện tại 🌍 IELTS/TOEFL: Sai thì = mất điểm ngữ pháp!
📜
Lịch Sử & Bối Cảnh
📜 Hệ thống thì tiếng Anh phát triển từ Old English (TK 5-11). Old English chỉ có 2 thì (quá khứ/hiện tại), 12 thì phát triển dần qua Middle và Modern English.