💬

Câu Tường Thuật

Tiếng Anh🎓 Lớp 9-12
📖

Định Nghĩa

Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để thuật lại lời người khác — lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
🧠

Lý Thuyết Chi Tiết

Câu tường thuật



1. Lùi thì 1 bậc


  • "I am happy" → He said he was happy

  • "I will go" → She said she would go

  • "I have done" → He said he had done


  • 2. Đổi đại từ / trạng từ


  • I → he/she we → they my → his/her

  • today → that day | tomorrow → the next day

  • here → there | this → that


  • 3. Các loại câu


  • Trần thuật: said (that) + S + V (lùi thì)

  • Hỏi Yes/No: asked if/whether + S + V

  • Hỏi Wh-: asked + Wh + S + V

  • Mệnh lệnh: told sb to V / not to V
  • ✏️

    Ví Dụ Minh Hoạ

    Cơ bản
    "I will call you tomorrow," she said to me. → Đổi sang tường thuật.
    👁️ Xem lời giải
    She told me (that) she would call me the next day.

  • I → she, you → me

  • will → would

  • tomorrow → the next day
  • ⚠️

    Lỗi Thường Gặp

    • ❌ "Said me" → SAI! "said to me" hoặc "told me"
    • ❌ Câu hỏi tường thuật: KHÔNG đảo trợ động từ — dùng S+V, KHÔNG phải V+S

    Mẹo Giải Nhanh

    • ⚡ "Said" KHÔNG có tân ngữ; "Told" CÓ tân ngữ: "She said (that)..." vs "She told ME (that)..."
    🌍

    Ứng Dụng Thực Tế

    🌍 Báo chí: "The PM said the economy would recover next year"
    🌍 IELTS Speaking: Part 2-3 thường yêu cầu thuật lại -> reported speech tự nhiên
    📜

    Lịch Sử & Bối Cảnh

    📜 Trong tiếng Anh cổ, tường thuật đơn giản hơn vì hệ thống thì chưa phức tạp. Quy tắc lùi thì phát triển dần qua Middle English.

    🏋️ Luyện Tập Ngay

    🧪Bài tập gợi ý

    Thử giải bài tập về Câu Tường Thuật với AI — được giải từng bước chi tiết: