🔄

Câu Bị Động

Tiếng Anh🎓 Lớp 8-11
📖

Định Nghĩa

Câu bị động nhấn mạnh đối tượng bị tác động thay vì người thực hiện. Cấu trúc: S + be + V3 (+ by + agent).
🧠

Lý Thuyết Chi Tiết

Câu bị động



Công thức chung


Active: S + V + O
Passive: O → S + be + V3 + (by S)

Ở các thì


  • HTĐ: is/am/are + V3

  • QKĐ: was/were + V3

  • HTHT: has/have been + V3

  • Tương lai: will be + V3
  • ✏️

    Ví Dụ Minh Hoạ

    Cơ bản
    Đổi sang bị động: "They built this bridge in 1990."
    👁️ Xem lời giải
    "This bridge was built in 1990."
    ⚠️

    Lỗi Thường Gặp

    • ❌ Nội động từ (sleep, arrive, die) KHÔNG có bị động
    • ❌ Quên chia "be" theo thì: "The cake is baked" ≠ "The cake was baked"

    Mẹo Giải Nhanh

    • ⚡ Khi nào dùng bị động? Khi KHÔNG BIẾT hoặc KHÔNG QUAN TRỌNG ai làm
    🌍

    Ứng Dụng Thực Tế

    🌍 Tin tức: "The suspect was arrested." (không quan trọng ai bắt)
    🌍 Khoa học: "The solution was heated to 100°C."
    📜

    Lịch Sử & Bối Cảnh

    📜 Tiếng Anh khoa học sử dụng bị động rất nhiều ("The experiment was conducted...") — xu hướng này bắt đầu từ TK 17 để tạo vẻ khách quan.

    🏋️ Luyện Tập Ngay

    🧪Bài tập gợi ý

    Thử giải bài tập về Câu Bị Động với AI — được giải từng bước chi tiết: