Liên kết hoá học là lực giữ các nguyên tử lại với nhau. Ba loại chính: liên kết ion (cho-nhận e⁻), cộng hoá trị (góp chung e⁻), kim loại (biển electron).
📋
Công Thức Quan Trọng
NaCl:Na→Na++e−,Cl+e−→Cl−Liên kết ion NaCl
🧠
Lý Thuyết Chi Tiết
Liên kết hoá học
1. Liên kết ion
Kim loại nhường e⁻ cho phi kim → tạo ion trái dấu hút nhau Độ chênh ĐAĐ > 1.7
2. Liên kết cộng hoá trị
Các nguyên tử dùng chung cặp e⁻
Không phân cực: H₂, O₂
Phân cực: HCl, H₂O
3. Quy tắc bát tử
Nguyên tử liên kết để đạt 8e⁻ lớp ngoài cùng (trừ H: 2e⁻)
✏️
Ví Dụ Minh Hoạ
Cơ bản
Xác định loại liên kết trong: NaCl, H₂O, O₂
👁️ Xem lời giải
NaCl: ion (Kim loại + Phi kim). H₂O: CHT phân cực. O₂: CHT không phân cực.
⚠️
Lỗi Thường Gặp
❌ Tất cả liên kết giữa kim loại và phi kim đều là ion — SAI! AlCl₃ là CHT
❌ Nhầm liên kết cộng hoá trị phân cực với liên kết ion
⚡
Mẹo Giải Nhanh
⚡ Quy tắc nhanh: ΔEN > 1.7 → ion; 0.4-1.7 → CHT phân cực; < 0.4 → CHT không phân cực
🌍
Ứng Dụng Thực Tế
🌍 Muối ăn: NaCl = liên kết ion 🌍 Kim cương: Liên kết CHT C-C cực mạnh → vật liệu cứng nhất
📜
Lịch Sử & Bối Cảnh
📜 Lewis (1916) đề xuất mô hình chia sẻ electron. Pauling (1931) phát triển thuyết liên kết hoá trị với khái niệm lai hoá — và nhận 2 giải Nobel (Hoá học + Hoà bình)!