Bỏ qua đến nội dung chínhĐạo Hàm — Bảng Công Thức, Quy Tắc Và Ứng Dụng Tìm Cực Trị | AhaStepĐạo Hàm — Toàn Bộ Công Thức Và Ứng Dụng
Đạo hàm là công cụ mạnh nhất của Giải tích — xuất hiện trong mọi đề thi THPT và là nền tảng của vật lý, kinh tế, và trí tuệ nhân tạo.
1. Định Nghĩa
Đạo hàm của hàm số f(x) tại điểm x0:
f′(x0)=Δx→0limΔxf(x0+Δx)−f(x0) 🧮 Thử Giải Ngay Với AI!
Nhập bài toán của bạn — AhaStep AI sẽ giải từng bước, giải thích tận tường.
Bắt đầu giải toán →Ý nghĩa: Đạo hàm là tốc độ thay đổi tức thời — cho biết hàm số tăng/giảm nhanh đến mức nào.
2. Bảng Đạo Hàm Cơ Bản
| Hàm số f(x) | Đạo hàm f'(x) | Ghi nhớ |
|---|
| c (hằng số) | 0 | Hằng số không đổi |
| xn | nxn−1 | "Kéo số mũ xuống, trừ 1" |
| x | 2x1 |
| x1 | −x21 |
| sinx | cosx | sin → cos (giữ dấu) |
| cosx | −sinx | cos → -sin (đổi dấu!) |
| tanx | cos2x1 | Luôn dương |
| cotx | −sin2x1 | Luôn âm |
| ex | ex | Đạo hàm "bất tử"! |
| ax | axlna | Nhân thêm ln a |
| lnx | x1 | Đạo hàm đơn giản nhất |
| logax | xlna1 | |
⚡ Mẹo nhớ sin/cos: "Đạo hàm sin thì cos, đạo hàm cos thì trừ sin" — chạy theo chiều kim đồng hồ!
3. Bốn Quy Tắc Đạo Hàm
Quy tắc 1: Tổng/Hiệu
(u±v)′=u′±v′ Quy tắc 2: Tích (Product Rule)
(uv)′=u′v+uv′ Mẹo nhớ: "Đạo thằng này × giữ nguyên kia + ngược lại"
Quy tắc 3: Thương (Quotient Rule)
(vu)′=v2u′v−uv′ Cẩn thận: Tử là u'v TRỪU uv', KHÔNG phải cộng!
Quy tắc 4: Hàm Hợp (Chain Rule) — **QUAN TRỌNG NHẤT**
[f(g(x))]′=f′(g(x))⋅g′(x) Ví dụ: (sin2x)′=cos(2x)⋅2=2cos2x
⚠️ Lỗi phổ biến nhất: Quên chain rule! (sin2x)′=cos2x
4. Ví Dụ Chi Tiết
Ví dụ 1 (Cơ bản): $f(x) = 3x^4 - 2x^3 + x - 5$
f′(x)=12x3−6x2+1 Ví dụ 2 (Quy tắc tích): $f(x) = x^2 \sin x$
f′(x)=2xsinx+x2cosx Ví dụ 3 (Quy tắc thương): $f(x) = \frac{x+1}{x-2}$
f′(x)=(x−2)21⋅(x−2)−(x+1)⋅1=(x−2)2−3 Ví dụ 4 (Chain rule): $f(x) = \sqrt{3x^2 + 1}$
f′(x)=23x2+11⋅6x=3x2+13x 5. Ứng Dụng 1: Tìm Cực Trị
Các bước:
Tính f'(x)2. Giải f'(x) = 0 → tìm các điểm tới hạn
3. Xét dấu f'(x) qua bảng biến thiên
4. f' đổi dấu + → - : Cực đại
5. f' đổi dấu - → + : Cực tiểu
Ví dụ 5: Tìm cực trị $f(x) = x^3 - 3x + 2$
f′(x)=3x2−3=3(x−1)(x+1) f'(x) = 0 → x = ±1| x | (-∞, -1) | -1 | (-1, 1) | 1 | (1, +∞) |
|---|
| f'(x) | + | 0 | - | 0 | + |
| f(x) | ↗ | CĐ = 4 | ↘ | CT = 0 | ↗ |
Cực đại: f(-1) = -1 + 3 + 2 = 4Cực tiểu: f(1) = 1 - 3 + 2 = 06. Ứng Dụng 2: Phương Trình Tiếp Tuyến
Tiếp tuyến tại (x0,y0):
y−y0=f′(x0)(x−x0) Ví dụ 6: Viết phương trình tiếp tuyến của $y = x^2$ tại $x_0 = 2$
f′(x)=2x→f′(2)=4 PT tiếp tuyến: y−4=4(x−2) → y=4x−4 7. Ứng Dụng 3: Khảo Sát Hàm Số
Bài khảo sát hàm số (câu hỏi kinh điển đề thi THPT):
Tập xác định3. f'(x) → bảng biến thiên
4. Cực trị, đồng biến/nghịch biến
📝 Đề thi THPT thường hỏi: "Hàm y=x3−3mx+2 đồng biến trên R ⟺ ?" → Điều kiện: f′(x)≥0∀x → Δ≤0
5 Lỗi Tránh
❌ Quên chain rule: (sin2x)′=2cos2x, không phải cos2x 2. ❌ Sai quy tắc thương: Tử là u′v−uv′, không phải u′v+uv′
3. ❌ Nhầm (lnx)′=x: Đúng là (lnx)′=1/x
4. ❌ Quên đạo hàm hằng số = 0
5. ❌ Nhầm dấu: (cosx)′=−sinx (có dấu TRỪ!)
Giải bằng AI
Gặp bài đạo hàm phức tạp? AhaStep tính đạo hàm và lập bảng biến thiên tự động, từng bước chi tiết!
🧮 Thử ngay: Gõ "Tìm cực trị y = x³ - 6x² + 9x + 1" vào AhaStep!
| =(x1/2)′=21x−1/2 |
| =(x−1)′ |