1Ban đầu, quần thể chim chịu tác động của chọn lọc ổn định, tức là những con chim có kích thước mỏ trung bình có khả năng sống sót và sinh sản cao hơn. Điều này dẫn đến sự tập trung của các cá thể có kích thước mỏ gần với giá trị trung bình, và giảm sự đa dạng kiểu hình trong quần thể. Trên đồ thị, phân bố kích thước mỏ sẽ có dạng hình chuông, với đỉnh ở giá trị trung bình và độ lệch chuẩn nhỏ.
2Khi nguồn thức ăn thay đổi và hạt lớn trở nên phổ biến hơn, những con chim có mỏ lớn có thể dễ dàng mở và ăn hạt lớn hơn, do đó có lợi thế hơn so với những con có mỏ nhỏ hoặc trung bình. Lúc này, chọn lọc tự nhiên chuyển sang dạng chọn lọc định hướng, ưu tiên những cá thể có mỏ lớn. Theo thời gian, tần số của các alen quy định kích thước mỏ lớn sẽ tăng lên trong quần thể, và phân bố kiểu hình kích thước mỏ sẽ dịch chuyển về phía giá trị lớn hơn. Đồ thị phân bố sẽ vẫn có dạng hình chuông, nhưng đỉnh sẽ dịch chuyển sang phải, và có thể độ lệch chuẩn cũng tăng lên do sự gia tăng của các cá thể có mỏ lớn.
3Nếu sự thay đổi môi trường là tạm thời, khi nguồn thức ăn trở lại trạng thái ban đầu, chọn lọc ổn định sẽ lại chiếm ưu thế, và phân bố kích thước mỏ sẽ dần trở lại trạng thái ban đầu. Tuy nhiên, nếu sự thay đổi môi trường là vĩnh viễn, quần thể chim có thể tiến hóa theo hướng có kích thước mỏ lớn hơn, và sự khác biệt này có thể dẫn đến sự hình thành loài mới nếu có các rào cản sinh sản.