Bỏ qua đến nội dung chính
✦
Đang tải AhaStep...
🏠
Trang Chủ
📝
Thi Thử
📖
Bài Tập
🧩
Toán Cho Bé
☰
Thêm
🔑
Đăng Nhập
AhaStep
📚
Học tập
▼
📝
Thi Thử
📖
Bài Tập
📚
Kiến Thức
🃏
Flashcard
📋
Phiếu Bài Tập
🕵️
Thám Tử
🧩
Game Trí Tuệ
▼
🏆
Thành tích
▼
🛠️
Tiện ích
▼
🌙
Dark Theme
🌐
Tiếng Việt
▾
👤
Đăng Nhập
AhaStep
/
Thư Viện
/
⚛️ Vật Lý
/
Điện Học
/
Tĩnh Điện Học
⚡
Tĩnh Điện Học
Vật Lý
🎓 Lớp 11
📖
Định Nghĩa
Tĩnh điện học nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến
điện tích đứng yên
: lực Coulomb, điện trường, điện thế, tụ điện.
📋
Công Thức Quan Trọng
F
=
k
∣
q
1
q
2
∣
r
2
F = k\frac{|q_1 q_2|}{r^2}
F
=
k
r
2
∣
q
1
q
2
∣
Định luật Coulomb
C
=
ε
0
ε
r
S
d
C = \frac{\varepsilon_0 \varepsilon_r S}{d}
C
=
d
ε
0
ε
r
S
Điện dung tụ phẳng
🧠
Lý Thuyết Chi Tiết
Tĩnh điện học
1. Định luật Coulomb
F
=
k
∣
q
1
q
2
∣
r
2
F = k\frac{|q_1 q_2|}{r^2}
F
=
k
r
2
∣
q
1
q
2
∣
k = 9×10⁹ N·m²/C²
2. Điện trường
E
⃗
=
k
q
r
2
r
^
\vec{E} = k\frac{q}{r^2}\hat{r}
E
=
k
r
2
q
r
^
3. Điện thế
V
=
k
q
r
V = k\frac{q}{r}
V
=
k
r
q
4. Tụ điện
C
=
Q
U
=
ε
S
d
C = \frac{Q}{U} = \frac{\varepsilon S}{d}
C
=
U
Q
=
d
εS
Năng lượng tụ:
W
=
1
2
C
U
2
W = \frac{1}{2}CU^2
W
=
2
1
C
U
2
✏️
Ví Dụ Minh Hoạ
Cơ bản
Hai điện tích q₁ = 2μC, q₂ = -3μC cách nhau 10cm. Tính lực Coulomb.
👁️ Xem lời giải
F = 9×10⁹ ×
2×10⁻⁶ × (-3×10⁻⁶)
/ (0.1)² = 9×10⁹ × 6×10⁻¹² / 0.01 =
5.4 N
(hút)
⚠️
Lỗi Thường Gặp
❌ Quên đổi đơn vị: μC = 10⁻⁶ C, cm = 10⁻² m
❌ Nhầm dấu: lực hút (trái dấu) vs đẩy (cùng dấu)
⚡
Mẹo Giải Nhanh
⚡ Nhớ: k = 9×10⁹, e = 1.6×10⁻¹⁹ C
🌍
Ứng Dụng Thực Tế
🌍
Máy photocopy
: dùng tĩnh điện để hút mực
🌍
Sét
: phóng điện tĩnh quy mô lớn (hàng triệu volt)
📜
Lịch Sử & Bối Cảnh
📜
Charles-Augustin de Coulomb
(1785) phát minh cân xoắn để đo lực tĩnh điện, đặt nền móng cho điện học.
🔗
Chủ Đề Liên Quan
🔋 Định Luật Ohm
🧲 Từ Trường
🔌 Cảm Ứng Điện Từ
🏋️ Luyện Tập Ngay
📝 Kho bài tập
✦ Giải bài tập bất kỳ với AI
🧪
Bài tập gợi ý
Thử giải bài tập về Tĩnh Điện Học với AI — được giải từng bước chi tiết:
🧠 coulomb